Cúp C1 nữ châu Âu 3rd Qualifying Round · Mùa giải 2026 7'
Đội chủ nhà Paris Saint Germain W
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Eintracht Frankfurt W
Ngày 23:30 · 02/09
Sân đấu Paris Saint-Germain Training Center · Poissy
Trọng tài E. Rusta
Trạng thái 7'
Vòng đấu 3rd Qualifying Round
Ngày 02/09
Sân đấu Paris Saint-Germain Training Center · Poissy
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài E. Rusta

Bảng xếp hạng · 2025

17 Paris Saint Germain W 6 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 nữ châu Âu Paris Saint Germain W 0 - 0 Eintracht Frankfurt W
Cúp C1 nữ châu Âu Eintracht Frankfurt W 1 - 1 Paris Saint Germain W
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Paris Saint Germain W

4-4-2

Huấn luyện viên Paulo César

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Kiedrzynek G
  • 12 IIsabela Chagas D
  • 5 É. de Almeida D
  • 4 P. Dudek D
  • 20 T. Elimbi D
  • 19 M. Kanjinga M
  • 26 Anaïs Ebayilin M
  • 6 O. Echegini M
  • 7 S. Karchaoui M
  • 17 R. Leuchter F
  • 18 N. Feller F

Cầu thủ dự bị

  • 22 Tante Diakite M
  • 34 A. Charlier M
  • 23 N. Fatier D
  • 8 Yaya M
  • 11 F. Jourde M
  • 47 M. Lafontaine F
  • 28 J. Le Guilly D
  • 40 Camille Masson G
  • 57 Léa-Laëtitia Morissaint F
  • 2 T. Samoura D
  • 33 O. Toussaint G
  • 10 R. Ajibade F

Eintracht Frankfurt W

4-3-3

Huấn luyện viên Niko Arnautis

Đội hình xuất phát

  • 12 L. Altenburg G
  • 27 P. Krumbiegel D
  • 13 A. Ilestedt D
  • 14 M. Østenstad D
  • 11 N. Lührßen D
  • 7 E. Memeti M
  • 8 H. Bennison M
  • 29 Dilara Açıkgöz M
  • 28 R. Blomqvist F
  • 10 L. Freigang F
  • 16 H. Raso F

Cầu thủ dự bị

  • 30 K. Jeppe G
  • 26 Ainhoa Alguacil M
  • 23 S. Doorsoun D
  • 4 N. Ivelj M
  • 21 J. Krumme G
  • 24 V. Lia F
  • 6 S. Lundgaard M
  • 15 J. Rankin D
  • 9 J. Teulings M
  • 22 D. Tolhoek F
  • 17 P. Wolter D
Paris Saint Germain W
Thống kê trận đấu 9 chỉ số
Eintracht Frankfurt W
1 Sút trúng mục tiêu 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ đỏ 0
49% Kiểm soát bóng 51%
0 Sút chệch mục tiêu 0
0 Free Kicks 0
0 Thẻ vàng 0
0 Sút bị chặn 0
1 Tổng cú sút 0
Cúp C1 nữ châu Âu Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Paris Saint Germain W Eintracht Frankfurt W

1X2

1 1.85 X 3.6 2 3.4

AH

A -0.75 1.82

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.56 N 2.18

1X2

1 2.2 X 2.5 2 4

AH

H -0.25 1.88

O/U

O 1 1.59 U 1 2.18

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 15 1-0 9.5 0-2 23 1-1 8 2-0 9.5 0-3 41 1-2 15 2-1 9.5 3-0 13 0-4 67 1-3 29 2-2 15 3-1 15 4-0 23 1-4 51 2-3 34 3-2 23 4-1 23 5-0 41 1-5 81 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 41 6-0 67 3-4 81 4-3 67 5-2 67 6-1 81
Chưa có thống kê cầu thủ.