Ngoại hạng Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Fulham
2 - 3 H1 2-1
Đội khách Crystal Palace
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Craven Cottage · London
Trọng tài S. Barrott
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 05/09
Sân đấu Craven Cottage · London
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài S. Barrott

Bảng xếp hạng · 2026

16 Fulham 2 trận 0 điểm
18 Crystal Palace 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Fulham 2 - 3 Crystal Palace
Friendlies Clubs Fulham 1 - 2 Crystal Palace
Ngoại hạng Anh Crystal Palace 1 - 1 Fulham
Ngoại hạng Anh Fulham 1 - 2 Crystal Palace
FA Cup Fulham 0 - 3 Crystal Palace
Josh King Normal Goal Fulham
Daichi Kamada Goal cancelled Crystal Palace
Tyrick Mitchell Normal Goal · Kiến tạo: Eddie Nketiah Crystal Palace
Cesar Palacios Perez Normal Goal Fulham
Eddie Nketiah Substitution 1 · Kiến tạo: Jörgen Strand Larsen Crystal Palace
Tyrick Mitchell Normal Goal Crystal Palace
Cesar Palacios Perez Substitution 1 · Kiến tạo: Sander Berge Fulham
Quinten Timber Substitution 2 · Kiến tạo: Will Hughes Crystal Palace
Tyrick Mitchell Substitution 3 · Kiến tạo: Ben Chilwell Crystal Palace
Ben Chilwell Normal Goal · Kiến tạo: Daichi Kamada Crystal Palace
Antonee Robinson Substitution 2 · Kiến tạo: Ryan Sessegnon Fulham
Oscar Bobb Substitution 3 · Kiến tạo: Hugo Larsson Fulham
Shea Charles Substitution 4 · Kiến tạo: Emile Smith Rowe Fulham
Alex Iwobi Substitution 5 · Kiến tạo: Rodrigo Muniz Fulham
Yeremy Pino Substitution 4 · Kiến tạo: Oscar Mingueza Crystal Palace
Daichi Kamada Substitution 5 · Kiến tạo: Dario Osorio Crystal Palace

Fulham

4-2-3-1

Huấn luyện viên Álvaro Arbeloa

Đội hình xuất phát

  • 1 B. Leno G
  • 21 T. Castagne D
  • 5 J. Andersen D
  • 3 C. Bassey D
  • 33 A. Robinson D
  • 19 S. Charles M
  • 17 A. Iwobi M
  • 14 Oscar Bobb M
  • 24 Joshua King M
  • 8 César Palacios M
  • 7 Gonzalo García F

Cầu thủ dự bị

  • 23 B. Lecomte G
  • 22 D. Affengruber D
  • 30 R. Sessegnon M
  • 16 S. Berge M
  • 32 E. Smith Rowe M
  • 11 Kevin F
  • 15 H. Larsson M
  • 20 Manuel Ángel M
  • 9 Rodrigo Muniz F

Crystal Palace

3-4-2-1

Huấn luyện viên P. Sage

Đội hình xuất phát

  • 1 D. Henderson G
  • 26 C. Richards D
  • 5 A. Disasi D
  • 6 J. Canvot D
  • 25 A. Khalaili M
  • 23 Q. Timber M
  • 20 A. Wharton M
  • 3 T. Mitchell M
  • 18 D. Kamada M
  • 10 Yeremy Pino M
  • 9 E. Nketiah F

Cầu thủ dự bị

  • 19 W. Hughes M
  • 12 Z. Gozo F
  • 24 D. Osorio M
  • 22 J. Strand Larsen F
  • 30 Óscar Mingueza D
  • 17 T. Tomiyasu D
  • 33 B. Chilwell D
  • 28 C. Doucouré M
  • 44 W. Benítez G
Fulham
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Crystal Palace
597 Chuyền chính xác 289
22 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 3
9 Sút bị chặn 2
7 Free Kicks 6
6 Sút trúng mục tiêu 5
2 Thủ môn cản phá 5
10 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 6
672 Tổng đường chuyền 369
25 Tổng cú sút 10
7 Phạt góc 1
6 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
65% Kiểm soát bóng 35%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Crystal Palace 20 cầu thủ

W. Benítez 44 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Richards 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Khalaili 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Q. Timber 23 · M
Số phút 74 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Wharton 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mitchell 3 · M
Số phút 74 Điểm số 7.8 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kamada 18 · M
Số phút 89 Điểm số 6.58 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yeremy Pino 10 · M
Số phút 89 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Nketiah 9 · F
Số phút 45 Điểm số 7.14 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Henderson 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Disasi 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Chilwell 33 · D
Số phút 16 Điểm số 7.24 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
7.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Tomiyasu 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Mingueza 30 · D
Số phút 1 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Doucouré 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Hughes 19 · M
Số phút 16 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Gozo 12 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Osorio 24 · M
Số phút 1 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Strand Larsen 22 · F
Số phút 45 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Canvot 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fulham 20 cầu thủ

J. Andersen 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
108
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
97
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Castagne 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bassey 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
95
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Robinson 33 · D
Số phút 79 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.61
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Charles 19 · M
Số phút 79 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Iwobi 17 · M
Số phút 83 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Bobb 14 · M
Số phút 79 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.17
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua King 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.93 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.93
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Palacios 8 · M
Số phút 62 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
8
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo García 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Lecomte 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Affengruber 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sessegnon 30 · M
Số phút 11 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Berge 16 · M
Số phút 28 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Smith Rowe 32 · M
Số phút 11 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Larsson 15 · M
Số phút 11 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Ángel 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Muniz 9 · F
Số phút 7 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.99
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Leno 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0